robot

/ˈroʊbɑt/
Âm tiết ro·bot
Trọng âm RO-bot

Phân tích Phonics

ro
/roʊ/
âm tiết mở dài
bot
/bɑt/
o ngắn

Nghĩa

rô-bốt; máy có thể tự động thực hiện công việc

Tham chiếu phát âm

💡

ro=/roʊ/(row) + bot=/bɑt/(bot)

Ví dụ

The robot can clean the floor by itself.

Con rô-bốt này có thể tự dọn sàn nhà.