robbery
/ˈrɑːbəri/
Âm tiết rob·ber·y
Trọng âm ROB-ber-y
Phân tích Phonics
rob
/rɑːb/
o ngắn
ber
/bər/
schwa r
y
/i/
y dài
Nghĩa
tội cướp, hành vi cướp bóc
Tham chiếu phát âm
💡
rob=/rɑːb/(rob) + ber=/bər/(butter) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The police are investigating a bank robbery.
Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp ngân hàng.