rob

/rɑːb/
Âm tiết rob
Trọng âm ROB

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
o
/ɑː/
o ngắn
b
/b/
phụ âm b

Nghĩa

cướp; ăn trộm

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + o=/ɑː/(hot) + b=/b/(bed)

Ví dụ

The man tried to rob a bank.

Người đàn ông đã cố cướp một ngân hàng.