river

/ˈrɪvər/
Âm tiết ri·ver
Trọng âm RI-ver

Phân tích Phonics

ri
/rɪ/
i ngắn
v
/v/
quy tắc v
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

con sông

Tham chiếu phát âm

💡

ri=/rɪ/(sit) + v=/v/(very) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The river flows through the city.

Con sông chảy qua thành phố.