rivalry

/ˈraɪvəlri/
Âm tiết ri·val·ry
Trọng âm RI-val-ry

Phân tích Phonics

ri
/raɪ/
i_e dài
val
/vəl/
schwa
ry
/ri/
y dài

Nghĩa

sự cạnh tranh, mối quan hệ đối địch

Tham chiếu phát âm

💡

ri=/raɪ/(rival) + val=/vəl/(approval) + ry=/ri/(angry)

Ví dụ

The rivalry between the two teams lasted for decades.

Sự cạnh tranh giữa hai đội đã kéo dài hàng chục năm.