rival

/ˈraɪvəl/
Âm tiết ri·val
Trọng âm RI-val

Phân tích Phonics

ri
/raɪ/
i_e dài
val
/vəl/
schwa

Nghĩa

đối thủ, người cạnh tranh

Tham chiếu phát âm

💡

ri=/raɪ/(ride) + val=/vəl/(level)

Ví dụ

The two companies are fierce rivals in the market.

Hai công ty là đối thủ cạnh tranh gay gắt trên thị trường.