ritual
/ˈrɪtʃuəl/
Âm tiết rit·u·al
Trọng âm RIT-u-al
Phân tích Phonics
rit
/rɪt/
i ngắn
ual
/uəl/
schwa
Nghĩa
nghi lễ; nghi thức
Tham chiếu phát âm
💡
rit=/rɪt/(ritualistic) + ual=/uəl/(actual)
Ví dụ
Morning coffee is a daily ritual for her.
Uống cà phê buổi sáng là một nghi thức hằng ngày của cô ấy.