risky
/ˈrɪski/
Âm tiết ris·ky
Trọng âm RIS-ky
Phân tích Phonics
ris
/rɪs/
i ngắn
ky
/ki/
y nguyên âm i
Nghĩa
có rủi ro; nguy hiểm
Tham chiếu phát âm
💡
ris=/rɪs/(risk) + ky=/ki/(key)
Ví dụ
It is risky to drive so fast in the rain.
Lái xe quá nhanh trong mưa là rất rủi ro.