ripe
/raɪp/
Âm tiết ripe
Trọng âm RIPE
Phân tích Phonics
r
/r/
âm phụ âm
i
/aɪ/
âm tiết mở dài
p
/p/
th vô thanh
e
/-/
chữ câm
Nghĩa
chín, trưởng thành
Tham chiếu phát âm
💡
ri=/aɪ/(ride) + p=/p/(pen)
Ví dụ
The bananas are ripe and ready to eat.
Những quả chuối đã chín và sẵn sàng để ăn.