rip
/rɪp/
Âm tiết rip
Trọng âm RIP
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
i
/ɪ/
i ngắn
p
/p/
âm p
Nghĩa
xé; vết rách
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
Ví dụ
Be careful not to rip the paper.
Hãy cẩn thận đừng làm rách tờ giấy.