riot

/ˈraɪət/
Âm tiết ri·ot
Trọng âm RI-ot

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
i
/aɪ/
i_e dài
o
/ə/
schwa
t
/t/
quy tắc âm t

Nghĩa

cuộc bạo loạn; gây bạo loạn

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + i=/aɪ/(time) + o=/ə/(ago) + t=/t/(top)

Ví dụ

The riot lasted for several hours before police restored order.

Cuộc bạo loạn kéo dài nhiều giờ trước khi cảnh sát lập lại trật tự.