ring
/rɪŋ/
Âm tiết ring
Trọng âm RING
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
i
/ɪ/
i ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
Nghĩa
nhẫn; reo, vang lên
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.