rim

/rɪm/
Âm tiết rim
Trọng âm RIM

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm m

Nghĩa

vành, mép ngoài

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)

Ví dụ

The rim of the glass is chipped.

Mép của chiếc cốc này bị sứt.