rigour
/ˈrɪɡə/
Âm tiết ri·gour
Trọng âm RI-gour
Phân tích Phonics
rig
/rɪɡ/
i ngắn
our
/ə/
schwa
Nghĩa
sự nghiêm ngặt; tính chặt chẽ
Tham chiếu phát âm
💡
rig=/rɪɡ/(rig) + our=/ə/(colour)
Ví dụ
The experiment was conducted with scientific rigour.
Thí nghiệm được tiến hành với tính chặt chẽ khoa học.