rigid
/ˈrɪdʒɪd/
Âm tiết rig·id
Trọng âm RIG-id
Phân tích Phonics
ri
/rɪ/
i ngắn
gid
/dʒɪd/
g mềm
Nghĩa
cứng; không linh hoạt; nghiêm ngặt
Tham chiếu phát âm
💡
ri=/rɪ/(ring) + gid=/dʒɪd/(digit)
Ví dụ
The metal frame is rigid and strong.
Khung kim loại này rất cứng và chắc.