ridicule
/ˈrɪdɪkjuːl/
Âm tiết rid·i·cule
Trọng âm RID-i-cule
Phân tích Phonics
ri
/rɪ/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
cule
/kjuːl/
âm u-e
Nghĩa
chế giễu, nhạo báng
Tham chiếu phát âm
💡
ri=/rɪ/(sit) + di=/dɪ/(did) + cule=/kjuːl/(cute + l)
Ví dụ
It is wrong to ridicule others for their mistakes.
Thật sai lầm khi chế giễu người khác vì lỗi của họ.