ridge
/rɪdʒ/
Âm tiết ridge
Trọng âm RIDGE
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
i
/ɪ/
i ngắn
dge
/dʒ/
âm dge
Nghĩa
dãy núi; sống núi
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + dge=/dʒ/(bridge)
Ví dụ
They walked along the mountain ridge.
Họ đi dọc theo sống núi.