ride
/raɪd/
Âm tiết ride
Trọng âm RIDE
Phân tích Phonics
r
/r/
chữ nguyên âm
i
/aɪ/
âm tiết mở dài
de
/d/
chữ câm
Nghĩa
cưỡi; đi (xe, ngựa)
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + i=/aɪ/(time) + de=/d/(made)
Ví dụ
She can ride a bike to school.
Cô ấy có thể đi xe đạp đến trường.