ricky

/ˈrɪki/
Âm tiết ric·ky
Trọng âm RIC-ky

Phân tích Phonics

ri
/rɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

Ricky (tên nam)

Tham chiếu phát âm

💡

ri=/rɪ/ (river) + ck=/k/ (back) + y=/i/ (happy)

Ví dụ

Ricky is my best friend.

Ricky là bạn thân nhất của tôi.