ribbon
/ˈrɪbən/
Âm tiết rib·bon
Trọng âm RIB-bon
Phân tích Phonics
rib
/rɪb/
i ngắn
bon
/bən/
schwa
Nghĩa
ruy băng; dải ruy băng trang trí
Tham chiếu phát âm
💡
rib=/rɪb/(rib) + bon=/bən/(button)
Ví dụ
She tied a red ribbon around the gift.
Cô ấy buộc một dải ruy băng đỏ quanh món quà.