rhetoric

/ˈrɛtərɪk/
Âm tiết rhe·to·ric
Trọng âm RHE-to-ric

Phân tích Phonics

rhe
/rɛ/
chữ câm
to
/tə/
schwa
ric
/rɪk/
i ngắn

Nghĩa

thuật hùng biện; lời lẽ khoa trương

Tham chiếu phát âm

💡

rhe=/rɛ/(red) + to=/tə/(about) + ric=/rɪk/(rich)

Ví dụ

The politician’s speech was full of rhetoric but lacked real solutions.

Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy lời lẽ hùng biện nhưng thiếu giải pháp thực tế.