rewarding

/rɪˈwɔrdɪŋ/
Âm tiết re·ward·ing
Trọng âm re-WARD-ing

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
ward
/wɔrd/
âm or
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

đáng giá, mang lại sự hài lòng

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + ward=/wɔrd/(award) + ing=/ɪŋ/(going)

Ví dụ

Teaching children can be a very rewarding job.

Dạy trẻ em là một công việc rất đáng giá.