reward

/rɪˈwɔːrd/
Âm tiết re·ward
Trọng âm re-WARD

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
ward
/wɔːrd/
ar uốn lưỡi

Nghĩa

phần thưởng, sự đền đáp

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(result) + ward=/wɔːrd/(ward)

Ví dụ

She received a reward for her hard work.

Cô ấy nhận được phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.