revolution
/ˌrɛvəˈluːʃən/
Âm tiết re·vo·lu·tion
Trọng âm re-vo-LU-tion
Phân tích Phonics
re
/rɛ/
e ngắn
vo
/və/
schwa
lu
/luː/
u_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
cuộc cách mạng; sự thay đổi căn bản
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛ/(red) + vo=/və/(about) + lu=/luː/(blue) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The revolution changed the country forever.
Cuộc cách mạng đã thay đổi đất nước mãi mãi.