revive

/rɪˈvaɪv/
Âm tiết re·vive
Trọng âm re-VIVE

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
vive
/vaɪv/
i_e dài

Nghĩa

làm hồi sinh; khôi phục

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(repeat) + vive=/vaɪv/(drive)

Ví dụ

The rain helped revive the dry plants.

Cơn mưa đã làm hồi sinh những cây khô héo.