revival

/rɪˈvaɪvəl/
Âm tiết re·vi·val
Trọng âm re-vi-VAL

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
vi
/vaɪ/
i_e dài
val
/vəl/
schwa

Nghĩa

sự hồi sinh, sự phục hưng

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remain) + vi=/vaɪ/(vital) + val=/vəl/(festival)

Ví dụ

The city is experiencing a revival of traditional music.

Thành phố đang trải qua sự hồi sinh của âm nhạc truyền thống.