revise
/rɪˈvaɪz/
Âm tiết re·vise
Trọng âm re-VISE
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
vise
/vaɪz/
i_e dài
Nghĩa
ôn tập; sửa đổi
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + vise=/vaɪz/(wise)
Ví dụ
I need to revise my notes before the exam.
Tôi cần ôn tập lại ghi chú trước kỳ thi.