reversible
/rɪˈvɜːrsəbəl/
Âm tiết re·vers·i·ble
Trọng âm re-VERS-i-ble
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
vers
/vɜːrs/
r控元音
i
/ɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
có thể đảo ngược, có thể hoàn lại
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + vers=/vɜːrs/(verse) + i=/ɪ/(sit) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
This jacket is reversible, so you can wear it two ways.
Chiếc áo khoác này có thể mặc hai mặt vì nó có thể đảo ngược.