reversal

/rɪˈvɜːrsəl/
Âm tiết re·ver·sal
Trọng âm re-VER-sal

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
ver
/vɜːr/
âm er
sal
/səl/
schwa

Nghĩa

sự đảo ngược, sự đảo chiều

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(river) + ver=/vɜːr/(verb) + sal=/səl/(proposal)

Ví dụ

The company announced a reversal of its earlier decision.

Công ty đã công bố sự đảo ngược của quyết định trước đó.