revengeful

/rɪˈvɛndʒfəl/
Âm tiết re·venge·ful
Trọng âm re-VENGE-ful

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
venge
/vɛndʒ/
g mềm
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

đầy lòng thù hận; hay trả thù

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + venge=/vɛndʒ/(revenge) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

He became revengeful after being betrayed by his friends.

Sau khi bị bạn bè phản bội, anh ta trở nên đầy thù hận.