reveal

/rɪˈviːl/
Âm tiết re·veal
Trọng âm re-VEAL

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
veal
/viːl/
e dài

Nghĩa

tiết lộ, bộc lộ

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(reply) + veal=/viːl/(meal)

Ví dụ

The report will reveal the truth.

Báo cáo sẽ tiết lộ sự thật.