reunion

/ˌriːˈjuːnjən/
Âm tiết re·un·ion
Trọng âm re-UN-ion

Phân tích Phonics

re
/riː/
e câm
un
/juːn/
u-e dài
ion
/jən/
schwa

Nghĩa

sự đoàn tụ, buổi họp mặt

Tham chiếu phát âm

💡

re=/riː/(redo) + un=/juːn/(unit) + ion=/jən/(action)

Ví dụ

The family planned a reunion for the summer.

Gia đình đã lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ vào mùa hè.