return
/rɪˈtɜːrn/
Âm tiết re·turn
Trọng âm re-TURN
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
turn
/tɜːrn/
r控元音
Nghĩa
trở lại; trả lại
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (reply) + turn=/tɜːrn/ (turn)
Ví dụ
She will return home tomorrow.
Cô ấy sẽ trở về nhà vào ngày mai.