retrospective

/ˌrɛtrəˈspɛktɪv/
Âm tiết ret·ro·spec·tive
Trọng âm ret-ro-SPEC-tive

Phân tích Phonics

re
/rɛ/
e ngắn
tro
/trə/
schwa
spec
/spɛk/
e ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

hồi tưởng, nhìn lại quá khứ

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɛ/(red) + tro=/trə/(control) + spec=/spɛk/(spectator) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The museum held a retrospective exhibition of the artist’s work.

Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm hồi tưởng về các tác phẩm của nghệ sĩ.