retreat
/rɪˈtriːt/
Âm tiết re·treat
Trọng âm re-TREAT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
treat
/triːt/
e dài
Nghĩa
rút lui; nơi ẩn náu, tĩnh dưỡng
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + treat=/triːt/(treat)
Ví dụ
The army decided to retreat at night.
Quân đội quyết định rút lui vào ban đêm.