retort
/rɪˈtɔːrt/
Âm tiết re·tort
Trọng âm re-TORT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
tort
/tɔːrt/
âm or
Nghĩa
đáp trả gay gắt; lời đáp sắc bén
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (repeat) + tort=/tɔːrt/ (sport)
Ví dụ
She gave a quick retort to his rude comment.
Cô ấy đáp trả ngay lời nhận xét thô lỗ của anh ta.