retired
/rɪˈtaɪrd/
Âm tiết re·tired
Trọng âm re-TIRED
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
schwa
tire
/taɪər/
r控元音
d
/d/
th vô thanh
Nghĩa
đã nghỉ hưu
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + tire=/taɪər/(tire) + d=/d/(dog)
Ví dụ
My father is retired and enjoys gardening.
Cha tôi đã nghỉ hưu và thích làm vườn.