retell
/ˌriːˈtɛl/
Âm tiết re·tell
Trọng âm re-TELL
Phân tích Phonics
re
/riː/
y nguyên âm /aɪ/
tell
/tɛl/
e ngắn
Nghĩa
kể lại, thuật lại
Tham chiếu phát âm
💡
re=/riː/(redo) + tell=/tɛl/(tell)
Ví dụ
Can you retell the story in your own words?
Bạn có thể kể lại câu chuyện bằng lời của mình không?