retarded
/rɪˈtɑːrdɪd/
Âm tiết re·tard·ed
Trọng âm re-TARD-ed
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
tard
/tɑːrd/
âm ar
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
bị trì hoãn; bị làm chậm (dùng cho người là xúc phạm)
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + tard=/tɑːrd/(tardy) + ed=/ɪd/(ended)
Ví dụ
Heavy rain retarded the construction schedule.
Mưa lớn đã làm chậm tiến độ xây dựng.