retaliation

/rɪˌtæliˈeɪʃən/
Âm tiết re·tal·i·a·tion
Trọng âm re-tal-i-A-tion

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
tal
/tæl/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự trả đũa, sự trả thù

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remain) + tal=/tæl/(talent) + i=/ɪ/(sit) + a=/eɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The attack was seen as an act of retaliation.

Cuộc tấn công được xem là một hành động trả đũa.