retailer
/ˈriːteɪlər/
Âm tiết re·tail·er
Trọng âm RE-tail-er
Phân tích Phonics
re
/riː/
e câm
tail
/teɪl/
ai dài
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
nhà bán lẻ
Tham chiếu phát âm
💡
re=/riː/(redo) + tail=/teɪl/(tail) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The retailer sells clothing both online and in stores.
Nhà bán lẻ này bán quần áo cả trực tuyến lẫn tại cửa hàng.