resultant

/rɪˈzʌltənt/
Âm tiết re·sul·tant
Trọng âm re-SULT-ant

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
sul
/zʌl/
u ngắn
tant
/tənt/
schwa

Nghĩa

là kết quả; hợp thành

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(result) + sult=/zʌlt/(insult) + ant=/ənt/(assistant)

Ví dụ

The resultant force acts in a single direction.

Lực hợp thành tác động theo một hướng.