restrictive
/rɪˈstrɪk.tɪv/
Âm tiết re·stric·tive
Trọng âm re-STRIC-tive
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
strict
/strɪkt/
i ngắn
ive
/ɪv/
i ngắn
Nghĩa
mang tính hạn chế
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + strict=/strɪkt/(strict) + ive=/ɪv/(give)
Ví dụ
The company has a restrictive policy on remote work.
Công ty có chính sách hạn chế về làm việc từ xa.