restrict

/rɪˈstrɪkt/
Âm tiết re·strict
Trọng âm re-STRICT

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
strict
/strɪkt/
i ngắn

Nghĩa

hạn chế, giới hạn

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(reply) + strict=/strɪkt/(strict)

Ví dụ

The school will restrict access to the building at night.

Trường học sẽ hạn chế việc vào tòa nhà vào ban đêm.