restore
/rɪˈstɔːr/
Âm tiết re·store
Trọng âm re-STORE
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
store
/stɔːr/
r控元音
Nghĩa
khôi phục, phục hồi
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(result) + store=/stɔːr/(store)
Ví dụ
The team worked hard to restore the old building.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để khôi phục tòa nhà cũ.