restful
/ˈrɛstfəl/
Âm tiết rest·ful
Trọng âm REST-ful
Phân tích Phonics
rest
/rɛst/
e ngắn
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
mang lại sự nghỉ ngơi, yên tĩnh
Tham chiếu phát âm
💡
rest=/rɛst/(rest) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
The hotel was quiet and restful.
Khách sạn đó yên tĩnh và rất dễ chịu.