restart

/ˌriˈstɑrt/
Âm tiết re·start
Trọng âm re-START

Phân tích Phonics

re
/ri/
i-e dài
start
/stɑrt/
ar uốn lưỡi

Nghĩa

bắt đầu lại, khởi động lại

Tham chiếu phát âm

💡

re=/ri/(redo) + start=/stɑrt/(start)

Ví dụ

Please restart the computer.

Vui lòng khởi động lại máy tính.