responsive
/rɪˈspɒn.sɪv/
Âm tiết re·spon·sive
Trọng âm re-SPON-sive
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
spon
/spɒn/
o ngắn
sive
/sɪv/
i ngắn
Nghĩa
phản hồi nhanh, đáp ứng tích cực
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(result) + spon=/spɒn/(sponsor) + sive=/sɪv/(massive)
Ví dụ
The customer service team is very responsive.
Đội ngũ chăm sóc khách hàng rất phản hồi nhanh.