response
/rɪˈspɑːns/
Âm tiết re·sponse
Trọng âm re-SPONSE
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
sponse
/spɑːns/
âm ng
Nghĩa
sự phản hồi, câu trả lời
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + sponse=/spɑːns/(sponsor)
Ví dụ
She gave a quick response to the question.
Cô ấy đã đưa ra phản hồi nhanh cho câu hỏi.