respect
/rɪˈspɛkt/
Âm tiết re·spect
Trọng âm re-SPECT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
spect
/spɛkt/
e ngắn
Nghĩa
sự tôn trọng; kính trọng
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (reply) + spect=/spɛkt/ (expect)
Ví dụ
We should respect different cultures.
Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.